Nguyen Gia
 



  Chọn hướng nhà theo phong thủy
-Ý nghĩa của 8 phương vị
-Bảng tượng bát quái
-Cát hung ám t ng trong 24 phương vị
-Bảng cát hung 24 phương vị
Bố trí nội thất theo phong thủy
-Vị trí huyền quan và nhà bếp
-Vị trí bàn thờ
-Vị trí đặt bồn nước
Biện pháp cải thiện khi hướng nhà không tốt
 
   
 
   
 
   
 
   
 
   
 
   
 
 

Địa lý phong thủy quan niệm rằng:

-Huyền quan là cửa vào nhà của vượng khí.
-Nhà bếp là cửa bài xuất suy khí.

Vì vậy trong nhiều vấn đề của bố cục nội thất theo thuật phong thủy thì sự bố trí vị trí của huyền quan và nhà bếp là quan trọng nhất, dưới đây sẽ giới thiệu cụ thể cách chọn vị trí huyền quan và nhà bếp cho từng hướng nhà:

1/ Hướng "nhâm" (bắc 337,6-352,5 thủy):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Đông nam, nam.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Đông, tây nam, tây.

2/ Hướng "tý" (bắc 352,6-7,5 hỏa):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Tây nam, nam.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Nam, đông.

3/ Hướng "quý" (bắc 7,6-22,5 mộc):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Tây nam.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Đông, nam.

4/ Hướng "sửu" (bắc 22,6-37,5 thổ):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Tây nam, nam.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Đông.

5/ Hướng "cấn" (đông bắc 37,6-52,5, mộc):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Nam, tây nam, tây.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Nam, tây nam, tây bắc.

6/ Hướng "dần" (đông bắc 52,6-67,5 hỏa):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Nam, tây nam, tây.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Nam, tây nam, tây bắc.

7/ Hướng "giáp" (đông 67,6-82,5 mộc):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Tây, tây nam, tây bắc.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Nam, bắc.

8/ Hướng "mão" (đông 82,6-97,5 kim):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Tây nam, tây.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Bắc.

9/ Hướng "ất" (đông 97,6-112,5 hỏa):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Tây bắc, tây, tây nam.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Bắc.

10/ Hướng "thìn" (đông nam 112,6-127,5 hỏa):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng tây, bắc.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía  Đông bắc, bắc.

11/ Hướng "tốn" (đông nam 127,6-142,5 hỏa):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Tây bắc, bắc.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Tây nam, tây, đông.

12/ Hướng "tị" (đông nam 142,6-157,5 hỏa):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng tây bắc, bắc.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Tây nam, tây, đông.

13/ Hướng "bính" (nam 157,6-172,5 hỏa):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Đông bắc, bắc, tây bắc.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Đông, tây.

14/ Hướng "ngọ" (nam 172,6-187,5 kim):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Tây bắc, đông, bắc.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Đông, tây, nam.

15/ Hướng "đinh" (nam 187,6-202,5 kim):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Tây bắc, đông bắc.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Đông, tây.

16/ Hướng "mùi" (tây nam 202,6-217,5 thổ):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Đông, đông bắc.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Đông, nam.

17/ Hướng "khôn" (tây nam 217,6-232,5 kim):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Bắc, đông.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Đông, nam, tây bắc.

18/ Hướng "thân" (tây nam 232,6-247,5 thủy):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Bắc, đông, đông bắc.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Nam, tây bắc.

19/ Hướng "canh" (tây 247,6-362,5 thổ):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Đông nam, đông.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Đông bắc, tây bắc, đông nam, nam.

20/ Hướng "dậu" (tây 262,6-277,5 hỏa):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Đông nam, đông.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Bắc, nam.

21/ Hướng "tân" (bắc 277,6-292,5 hỏa):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Đông nam, đông bắc.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Nam, đông bắc, tây bắc.

22/ Hướng "tuất" (tây bắc 292,6-307,5 thổ):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Đông nam, đông.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Bắc.

23/ Hướng "càn" (tây bắc 307,6-322,5 kim):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Đông nam, nam.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Đông, bắc.

24/ Hướng "hợi" (tây bắc 322,6-337,5 mộc):(Hướng lưng nhà)

-Huyền quan - cửa vào của "vượng khí": Cửa mở theo hướng Đông nam, nam.

-Nhà bếp - cửa ra của "suy khí": Nhà bếp nên đặt ở phía Đông, bắc.